distant

/ˈdɪstənt/
adjectiveTrung cấp xa
chung

Nơi hoặc vật cách xa, không gần gũi.

She felt distant from her family after moving abroad.

Cô ấy cảm thấy xa cách gia đình sau khi chuyển đi nước ngoài.

💡

Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc.

emotional

Không gần gũi về cảm xúc hoặc quan hệ.

Their relationship became distant over time.

Quan hệ của họ trở nên xa cách theo thời gian.

💡

Dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

distant futuretương lai xadistant relativengười thân xadistant memorykí ức xa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Từ 'distant' có thể dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ, không chỉ khoảng cách vật lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'distant' và 'remote'

'Distant' thường dùng cho khoảng cách vật lý hoặc xa cách về cảm xúc, còn 'remote' thường dùng cho nơi xa xôi hoặc xa cách về địa lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'distans', phân từ hiện tại của 'distare' (cách xa).

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc xa cách về cảm xúc.

Phân tích từ

dis-
tách ra, xa
prefix
+
-tant
hiện tại, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt