near miss
/nɪər mɪs/sự kiện suýt xảy ra tai nạn, thất bại hoặc điều không mong muốn nhưng cuối cùng không xảy ra
After the near miss on the highway, he decided to drive more carefully.
Sau vụ suýt tai nạn trên đường cao tốc, anh ấy quyết định lái xe cẩn thận hơn.
Thường dùng trong giao thông, thể thao hoặc tình huống nguy hiểm. Không ám chỉ sự thành công sau thất bại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'near miss' và 'close call'
'Near miss' thường nhấn mạnh sự suýt xảy ra tai nạn (nguy hiểm), trong khi 'close call' có thể dùng cho cả tình huống nguy hiểm lẫn may mắn tránh được điều xấu. Ví dụ: 'The car had a near miss with a truck' (nguy hiểm) vs 'It was a close call, but we made it on time' (may mắn).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'near miss' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng khi sự kiện suýt xảy ra có thể gây hậu quả nghiêm trọng (tai nạn, thất bại, nguy hiểm). Không dùng cho những tình huống bình thường như 'suýt trễ' (close call).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'near' (gần) + 'miss' (bỏ lỡ). Xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong bắn súng (viên đạn suýt trúng mục tiêu). Sau đó mở rộng nghĩa sang các tình huống suýt xảy ra tai nạn.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'near miss' thường mang nghĩa tiêu cực (suýt nguy hiểm), trong khi 'close call' có thể mang nghĩa tích cực (tránh được điều xấu). Trong tiếng Việt, 'sự suýt trượt' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng có thể thay thế bằng 'cú thoát hiểm suýt' tùy ngữ cảnh.