near the station
/nɪər ðə ˈsteɪʃən/phrase★Cơ bản💡 gần ga
thông thường
Một địa điểm nằm gần một ga tàu hoặc ga xe lửa.
I live near the station, so I can walk to work.
Tôi sống gần ga, nên tôi có thể đi bộ đến công việc.
💡
Thường dùng để chỉ vị trí của một nơi so với ga tàu hoặc ga xe lửa.
Cụm từ kết hợp
near the train stationgần ga tàunear the subway stationgần ga tàu điện ngầm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'near the station' khi muốn chỉ vị trí gần ga tàu hoặc ga xe lửa.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'near' (gần) và 'station' (ga).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vị trí của một nơi so với ga tàu hoặc ga xe lửa.
Phân tích từ
near
gần
rootthe station
ga
rootTừ Điển Anh Việt