adjacent

/əˈdʒeɪsənt/
lân cận

The two rooms are adjacent to each other.

Hai phòng này nằm lân cận nhau.


trang trọng

Nằm cạnh nhau hoặc gần nhau, thường không có gì ngăn cách.

The park is adjacent to the school.

Công viên nằm lân cận với trường học.

Thường dùng để mô tả vị trí của hai vật thể hoặc khu vực.

Cụm từ kết hợp

adjacent tolân cận với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'adjacent' với 'adjacent to'. 'Adjacent' là tính từ, còn 'adjacent to' là cụm từ chỉ mối quan hệ lân cận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adiacentem', từ 'ad-' (cạnh) và 'iacere' (đặt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí địa lý hoặc bố trí không gian.

Phân tích từ

ad-
cạnh
prefix
+
-jacent
đặt
root
Từ Điển Anh Việt