near and far
/nɪr ænd fɑr/phrase★Trung cấp💡 gần và xa
thông thường
Chỉ đến mọi nơi, từ gần đến xa.
The story of their love traveled near and far.
Câu chuyện tình yêu của họ lan truyền gần và xa.
💡
Thường dùng để mô tả sự lan truyền hoặc ảnh hưởng rộng rãi.
Cụm từ kết hợp
spread near and farlan truyền gần và xatravel near and fardu lịch gần và xa
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Biểu thức này thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản để tạo ảnh hưởng thơ mộng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'near' (gần) và 'far' (xa) để chỉ phạm vi rộng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc văn bản để mô tả sự lan truyền hoặc ảnh hưởng rộng rãi.
Phân tích từ
near
gần
rootand
và
conjunctionfar
xa
rootTừ Điển Anh Việt