Looking up...
Gần kết thúc, gần chấm dứt, gần hết.
We were near the end of our trip when we realized we forgot to visit the museum.
Chúng tôi đã gần kết thúc chuyến đi khi nhận ra đã quên đi tham quan bảo tàng.
The project is near the end, and we just need to finalize the report.
Dự án đã gần kết thúc, chúng ta chỉ cần hoàn thiện báo cáo.
Thường dùng để chỉ thời gian, quá trình hoặc sự vật gần kết thúc.
Câu này thường dùng để chỉ thời gian hoặc quá trình gần kết thúc, ví dụ như phim, sách, dự án, năm, etc.
Từ ghép từ 'near' (gần) và 'the end' (cuối), dùng để chỉ thời gian hoặc sự vật gần kết thúc.
Thường dùng trong các tình huống nói về thời gian, quá trình hoặc sự vật gần kết thúc. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc chuyên môn.