near the end

/nɪr ðə ɛnd/
gần cuối

The movie was near the end when the lights suddenly turned on.

Phim đã gần cuối khi đèn bỗng nhiên bật lên.


thông thường

Gần kết thúc, gần chấm dứt, gần hết.

We were near the end of our trip when we realized we forgot to visit the museum.

Chúng tôi đã gần kết thúc chuyến đi khi nhận ra đã quên đi tham quan bảo tàng.

The project is near the end, and we just need to finalize the report.

Dự án đã gần kết thúc, chúng ta chỉ cần hoàn thiện báo cáo.

Thường dùng để chỉ thời gian, quá trình hoặc sự vật gần kết thúc.

Cụm từ kết hợp

near the end of the moviegần cuối phimnear the end of the bookgần cuối sáchnear the end of the yeargần cuối năm

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời gian

Câu này thường dùng để chỉ thời gian hoặc quá trình gần kết thúc, ví dụ như phim, sách, dự án, năm, etc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'near' (gần) và 'the end' (cuối), dùng để chỉ thời gian hoặc sự vật gần kết thúc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nói về thời gian, quá trình hoặc sự vật gần kết thúc. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

near
gần
adverb
+
the end
cuối
noun phrase
Từ Điển Anh Việt