Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. close

close

/kləʊs/
đóng

Please close the door.

Hãy đóng cửa đi.


thông thường

Đóng, làm cho không còn mở.

She closed the window before leaving.

Cô ấy đã đóng cửa sổ trước khi rời đi.

Dùng cho hành động đóng cửa, máy móc, hoặc thiết bị.

thông thường

Kết thúc, chấm dứt.

The store closes at 9 PM.

Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.

Dùng khi nói về thời gian đóng cửa của một nơi.

thông thường

Gần, gần gũi.

They are very close friends.

Họ là những người bạn thân thiết.

Dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc khoảng cách ngắn.

Cụm từ kết hợp

close the doorđóng cửaclose the dealđóng giao dịchclose togần với

Từ đồng nghĩa

shutendfinishnearadjacent

Từ trái nghĩa

openfardistant

Cụm từ liên quan

close callcụm từ
sự tránh thoát gần gũi
close shavecụm từ
sự tránh thoát gần gũi

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'close' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Đóng cửa

Khi dùng 'close' với nghĩa đóng cửa, thường đi kèm với danh từ như cửa, cửa sổ, máy tính, v.v.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'clōsan', có nghĩa là 'đóng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'close' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm đóng, kết thúc, và gần.

Phân tích từ

cl-
gắn liền với
prefix
+
-ose
đóng
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.