Looking up...
Please close the door.
Hãy đóng cửa đi.
Đóng, làm cho không còn mở.
She closed the window before leaving.
Cô ấy đã đóng cửa sổ trước khi rời đi.
Dùng cho hành động đóng cửa, máy móc, hoặc thiết bị.
Kết thúc, chấm dứt.
The store closes at 9 PM.
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
Dùng khi nói về thời gian đóng cửa của một nơi.
Gần, gần gũi.
They are very close friends.
Họ là những người bạn thân thiết.
Dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc khoảng cách ngắn.
Lưu ý rằng 'close' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
Khi dùng 'close' với nghĩa đóng cửa, thường đi kèm với danh từ như cửa, cửa sổ, máy tính, v.v.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'clōsan', có nghĩa là 'đóng'.
Từ 'close' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm đóng, kết thúc, và gần.