close
/kləʊs/verbadjective★Cơ bản— đóng
thông thường
Đóng, làm cho không còn mở.
She closed the window before leaving.
Cô ấy đã đóng cửa sổ trước khi rời đi.
💡
Dùng cho hành động đóng cửa, máy móc, hoặc thiết bị.
thông thường
Kết thúc, chấm dứt.
The store closes at 9 PM.
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
💡
Dùng khi nói về thời gian đóng cửa của một nơi.
thông thường
Gần, gần gũi.
They are very close friends.
Họ là những người bạn thân thiết.
💡
Dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc khoảng cách ngắn.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'close' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
⚡Quy tắc vàng
Đóng cửa
Khi dùng 'close' với nghĩa đóng cửa, thường đi kèm với danh từ như cửa, cửa sổ, máy tính, v.v.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'clōsan', có nghĩa là 'đóng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'close' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm đóng, kết thúc, và gần.
Phân tích từ
cl-
gắn liền với
prefix-ose
đóng
rootTừ Điển Anh Việt