near the top

/nɪər ðə tɒp/
phraseTrung cấp gần đầu
trang trọng

Gần đầu hoặc gần phần trên của một danh sách, bảng xếp hạng, hoặc cấu trúc vật lý.

She placed near the top in the competition.

Cô ấy xếp gần đầu trong cuộc thi.

The book is near the top of the shelf.

Quýển sách nằm gần trên kệ.

💡

Thường dùng để mô tả vị trí trong danh sách hoặc vị trí vật lý gần phần trên.

Cụm từ kết hợp

near the top of the listgần đầu danh sáchnear the top of the pagegần trên trang

Cụm từ liên quan

at the topcụm từ
ở phần trên nhất
near the bottomcụm từ
gần phần dưới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xếp hạng

Câu này thường dùng để mô tả vị trí trong danh sách hoặc bảng xếp hạng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'near' (gần) và 'the top' (phần trên), dùng để chỉ vị trí gần phần trên của một danh sách hoặc cấu trúc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xếp hạng, danh sách, hoặc mô tả vị trí vật lý.

Phân tích từ

near
gần
root
+
the top
phần trên
root
Từ Điển Anh Việt