Looking up...
The GPS provides navigation for drivers.
GPS cung cấp hướng dẫn đường đi cho người lái xe.
Quá trình xác định vị trí và hướng đi của một đối tượng, thường sử dụng các công cụ như bản đồ, GPS hoặc hệ thống định vị khác.
Marine navigation requires precise instruments and knowledge of the sea.
Điều hướng biển yêu cầu các dụng cụ chính xác và kiến thức về biển.
Thường được sử dụng trong hàng hải, hàng không, và các hệ thống định vị hiện đại.
Trong công nghệ, việc điều hướng trang web hoặc ứng dụng, bao gồm việc sử dụng các liên kết và giao diện để di chuyển giữa các trang.
The website's navigation is intuitive and easy to use.
Giao diện điều hướng trang web dễ sử dụng và trực quan.
Thường được áp dụng trong thiết kế giao diện người dùng (UI).
Trong lập trình, việc điều hướng giữa các trang hoặc chức năng trong một ứng dụng, bao gồm việc sử dụng các thành phần giao diện như menu, nút, và liên kết.
The app's navigation system allows users to switch between different modules seamlessly.
Hệ thống điều hướng của ứng dụng cho phép người dùng chuyển đổi giữa các mô-đun một cách mượt mà.
Thường được sử dụng trong phát triển ứng dụng web và di động.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ 'navigation' thường được sử dụng để mô tả cách người dùng di chuyển giữa các trang hoặc chức năng trong một ứng dụng.
Khi sử dụng từ 'navigation', hãy đảm bảo rằng bạn cung cấp hướng dẫn rõ ràng và chính xác để người dùng có thể dễ dàng hiểu và sử dụng.
Từ tiếng Anh 'navigation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'navigatio', có nghĩa là 'điều hướng' hoặc 'chuyến đi bằng thuyền'.
Trong tiếng Anh, từ 'navigation' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hàng hải, hàng không đến công nghệ và thiết kế giao diện người dùng.