For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

navy

/ˈneɪvi/
noun★Trung cấp
trang trọng

Lực lượng vũ trang trên biển của một quốc gia, chịu trách nhiệm bảo vệ vùng biển và thực hiện các nhiệm vụ quân sự trên biển.

The navy has a fleet of advanced warships.

Hải quân có một hạm đội tàu chiến hiện đại.

💡

Từ này thường được viết hoa khi đề cập đến Hải quân của một quốc gia cụ thể, ví dụ: 'Hải quân Hoa Kỳ'.

thông thường

Màu xanh đậm, gần giống với màu của đồng phục hải quân.

She wore a navy blue dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh navy đến bữa tiệc.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'navy' thường được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc.

Cụm từ kết hợp

navy bluemàu xanh navynavy seallính thủy quân lục chiến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

navy bluecụm từ
màu xanh navy
navy sealcụm từ
lính thủy quân lục chiến

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'navy' có thể là danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Viết hoa khi cần thiết

Khi đề cập đến Hải quân của một quốc gia, viết hoa chữ cái đầu tiên của 'navy'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'navis' (tàu biển) và 'navalis' (thuộc về tàu biển), từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để chỉ lực lượng hải quân.

📝Ghi chú sử dụng

Khi dùng 'navy' để chỉ lực lượng vũ trang, nó thường được viết hoa. Khi dùng để chỉ màu sắc, nó thường được dùng như một tính từ (navy blue).

Phân tích từ

nav
tàu biển
root
+
-y
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →