Looking up...
Được đặt gần tay hoặc dễ tiếp cận, sẵn sàng sử dụng khi cần.
She keeps her phone near at hand in case of emergencies.
Cô ấy luôn giữ điện thoại gần tay để có thể dùng khi có khẩn cấp.
Thường dùng để mô tả sự tiện lợi hoặc sẵn sàng.
Dùng để chỉ sự gần gũi về vật lý hoặc sự sẵn sàng sử dụng.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'near' (gần) và 'at hand' (gần tay).
Thường dùng để chỉ sự tiện lợi hoặc sẵn sàng sử dụng.