Looking up...
She smiled naturally when she saw her friend.
Cô ấy cười tự nhiên khi thấy bạn của mình.
Một cách tự nhiên, không bị ép buộc hoặc giả tạo.
He speaks French naturally, as if it's his first language.
Anh ấy nói tiếng Pháp tự nhiên như nó là tiếng mẹ đẻ của mình.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.
Từ gốc Latin 'naturalis', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.