direction

/daɪˈrekʃən/
nounTrung cấp💡 hướng
chung

Hướng hoặc hướng dẫn về cách đi hoặc cách thực hiện một việc gì đó.

The compass shows the direction of north.

La boussole indique la direction du nord.

The teacher gave us directions on how to solve the problem.

Giáo viên đã hướng dẫn chúng tôi cách giải quyết vấn đề.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ hướng đi hoặc hướng dẫn cụ thể.

Cụm từ kết hợp

give directionscho hướng dẫnchange directionthay đổi hướngfollow a directiontheo hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

directionlessadjective
không có hướng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thực tế

Từ 'direction' thường được sử dụng khi cần chỉ dẫn đường đi hoặc hướng dẫn cụ thể.

Quy tắc vàng

Hướng dẫn rõ ràng

Khi sử dụng từ 'direction', hãy đảm bảo rằng bạn cung cấp thông tin rõ ràng và dễ hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'directio', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ dẫn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần hướng dẫn hoặc chỉ dẫn rõ ràng.

Phân tích từ

direct
chỉ dẫn
root
+
-ion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt