natural

/ˈnætʃrəl/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Tự nhiên, không bị thay đổi hoặc tạo ra bởi con người

The park is filled with natural beauty.

Công viên đầy đẹp tự nhiên.

She prefers natural remedies over medication.

Cô ấy thích các phương pháp chữa bệnh tự nhiên hơn thuốc.

💡

Thường dùng để mô tả những gì không bị con người can thiệp hoặc tạo ra.

thông thường

Tự nhiên, không bị ép buộc hoặc giả tạo

He has a very natural smile.

Anh ấy có một nụ cười rất tự nhiên.

Her acting skills are so natural that it's hard to believe she's acting.

Kỹ năng diễn của cô ấy rất tự nhiên đến mức khó tin cô ấy đang diễn.

💡

Dùng để mô tả sự tự nhiên trong hành vi hoặc biểu cảm.

Cụm từ kết hợp

natural resourcestài nguyên tự nhiênnatural disasterthảm họa tự nhiênnatural selectionchọn lọc tự nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as natural as can becụm từ
rất tự nhiên
go with the flowcụm từ
tự nhiên theo dòng chảy

💡Mẹo hay

Sử dụng 'natural' trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, 'natural' thường dùng để mô tả các hiện tượng không bị con người can thiệp, như 'natural resources' (tài nguyên tự nhiên) hoặc 'natural selection' (chọn lọc tự nhiên).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'natural' và 'unnatural'

'Natural' mô tả những gì tự nhiên, còn 'unnatural' mô tả những gì không tự nhiên hoặc bị con người can thiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'naturalis', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh khoa học, 'natural' thường dùng để mô tả các hiện tượng không bị con người can thiệp. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó có thể dùng để mô tả sự tự nhiên trong hành vi hoặc biểu cảm.

Phân tích từ

nat-
thuộc về tự nhiên
prefix
+
-ural
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt