Looking up...
If you multiply 5 by 3, you get 15.
Nếu bạn nhân 5 lên 3 lần, bạn sẽ được 15.
Thực hiện phép nhân giữa hai hoặc nhiều số.
The bacteria multiply rapidly under these conditions.
Vi khuẩn nhân lên nhanh chóng trong những điều kiện này.
Có thể dùng cho số học hoặc sinh học (sự sinh sôi nảy nở).
Tăng lên nhiều lần (về số lượng, kích thước, mức độ).
Her worries multiplied when she lost her job.
Nỗi lo của cô ấy tăng lên gấp bội khi mất việc.
'Multiply' là động từ (e.g., 'multiply 5 by 3'), trong khi 'times' là giới từ trong phép nhân (e.g., '5 times 3').
Sử dụng 'multiply A by B' (A × B) hoặc 'multiply A and B together' (A × B).
Từ tiếng Latin *multiplicare* (nhân lên), gồm *multus* (nhiều) + *plicare* (gấp, uốn).
Trong toán học, 'multiply' thường theo sau bởi 'by' (e.g., multiply 2 by 3). Trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng cho sự sinh sản nhanh chóng.