multicolored
đa màuThe festival featured multicolored decorations.
Lễ hội có những trang trí đa màu.
Có nhiều màu sắc khác nhau, thường được sử dụng để mô tả vật thể, trang trí hoặc cảnh quan có nhiều màu sắc sống động.
She wore a multicolored dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đa màu đi dự tiệc.
The artist used multicolored paints to create a vibrant mural.
Nhà họa sĩ đã sử dụng những màu sơn đa màu để tạo ra một bức tường họa sống động.
Thường được dùng để mô tả sự phong phú về màu sắc.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'multicolored' với 'colorful'. 'Multicolored' nhấn mạnh sự đa dạng của nhiều màu sắc riêng biệt, còn 'colorful' có thể chỉ sự sống động của màu sắc mà không cần phân biệt từng màu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'multi-' (nhiều) và 'colored' (có màu), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả sự phong phú về màu sắc trong nghệ thuật, trang trí hoặc tự nhiên.