municipal

/mjuːˈnɪsɪpəl/
thuộc thành phố

The municipal government is responsible for local services.

Chính phủ thành phố chịu trách nhiệm về các dịch vụ địa phương.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một thành phố hoặc chính quyền thành phố.

Municipal elections are held every four years.

Các cuộc bầu cử thành phố được tổ chức mỗi bốn năm.

The municipal library offers free internet access.

Thư viện thành phố cung cấp truy cập internet miễn phí.

Thường dùng để chỉ các dịch vụ, cơ sở hạ tầng hoặc chính quyền liên quan đến thành phố.

Cụm từ kết hợp

municipal governmentchính phủ thành phốmunicipal servicesdịch vụ thành phốmunicipal electionscuộc bầu cử thành phố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

municipal bondcụm từ
trái phiếu thành phố
municipal courtcụm từ
toà án thành phố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'municipal' thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc chính quyền liên quan đến thành phố, không dùng cho các khu vực nông thôn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'municipal' và 'urban'

'Municipal' thường liên quan đến chính quyền hoặc dịch vụ, còn 'urban' chỉ đến các khu vực đô thị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'municipalis', có nghĩa là 'thuộc về một thành phố tự trị'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quản lý đô thị hoặc dịch vụ công cộng.

Phân tích từ

municip-
thành phố
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt