Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. museum

museum

/mjuːˈziːəm/
bảo tàng

We visited the museum to see ancient artifacts.

Chúng tôi đã đến bảo tàng để xem các di vật cổ.


trang trọng

Một nơi công cộng được tổ chức để trưng bày, bảo quản và nghiên cứu các vật dụng, nghệ thuật, lịch sử hoặc các hiện vật khác.

The museum houses a vast collection of paintings from the Renaissance period.

Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập lớn các bức tranh từ thời Phục hưng.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở lớn có mục đích giáo dục và bảo tồn văn hóa.

Cụm từ kết hợp

natural history museumbảo tàng lịch sử tự nhiênart museumbảo tàng nghệ thuậtvisit a museumđến bảo tàng

Từ đồng nghĩa

gallerygalleryexhibition

Cụm từ liên quan

go to the museumcụm từ
đi đến bảo tàng
museum exhibitcụm từ
triển lãm bảo tàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'museum' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở lớn có mục đích giáo dục và bảo tồn văn hóa. Nó có thể đề cập đến các bảo tàng nghệ thuật, lịch sử, khoa học hoặc các lĩnh vực khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'museum' với 'gallery', mặc dù cả hai đều có thể trưng bày nghệ thuật, nhưng 'gallery' thường nhỏ hơn và chuyên về nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'museum' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'museum', có nghĩa là 'nơi học tập' hoặc 'chỗ nghỉ ngơi'. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mouseion' (μουσείον), có liên quan đến 'Muses' (các nữ thần bảo trợ nghệ thuật và khoa học).

Ghi chú sử dụng

Từ 'museum' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở lớn có mục đích giáo dục và bảo tồn văn hóa. Nó có thể đề cập đến các bảo tàng nghệ thuật, lịch sử, khoa học hoặc các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

museum
bảo tàng
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.