Looking up...
She loves listening to music every morning.
Cô ấy thích nghe nhạc mỗi buổi sáng.
Âm thanh được tổ chức theo nhịp điệu và hòa âm để tạo ra sự thẩm mỹ và cảm xúc.
Classical music often features complex compositions.
Âm nhạc cổ điển thường có các bản giao hưởng phức tạp.
The concert was filled with beautiful music.
Buổi hòa nhạc đầy những âm nhạc đẹp.
Âm nhạc có thể là một nghệ thuật hoặc một hình thức giải trí.
Từ 'music' chỉ âm thanh có cấu trúc, không dùng cho tiếng ồn.
Từ gốc Latin 'musica', có nghĩa là 'năng lực của các âm thanh'.
Từ 'music' thường được dùng để chỉ âm thanh có cấu trúc và mục đích nghệ thuật.