music
/ˈmjuːzɪk/noun★Cơ bản— âm nhạc
chung
Âm thanh được tổ chức theo nhịp điệu và hòa âm để tạo ra sự thẩm mỹ và cảm xúc.
Classical music often features complex compositions.
Âm nhạc cổ điển thường có các bản giao hưởng phức tạp.
The concert was filled with beautiful music.
Buổi hòa nhạc đầy những âm nhạc đẹp.
💡
Âm nhạc có thể là một nghệ thuật hoặc một hình thức giải trí.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Từ 'music' chỉ âm thanh có cấu trúc, không dùng cho tiếng ồn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'musica', có nghĩa là 'năng lực của các âm thanh'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'music' thường được dùng để chỉ âm thanh có cấu trúc và mục đích nghệ thuật.
Từ Điển Anh Việt