muscle

/ˈmʌsəl/
cơ

He works out to build his muscles.

Anh tập thể dục để tăng cơ.


chung

Bộ phận cơ bắp trong cơ thể, giúp chuyển động và duy trì hình dáng.

She has strong muscles from years of swimming.

Cô ấy có cơ bắp mạnh mẽ sau nhiều năm bơi lội.

Thường dùng để chỉ cơ bắp ở người hoặc động vật.

figurative

Năng lực hoặc sức mạnh của một nhóm hoặc tổ chức.

The company needs to flex its political muscle to pass the law.

Công ty cần sử dụng sức mạnh chính trị của mình để thông qua luật này.

Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

build muscletăng cơmuscle strainchấn thương cơmuscle memorybộ nhớ cơ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

muscle inđộng từ cụm
can thiệp vào một tình huống
muscle upđộng từ cụm
tăng cường sức mạnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'muscle' có thể dùng để chỉ cơ bắp hoặc sức mạnh trong ngữ cảnh bóng gió.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm là /ˈmʌsəl/, nhấn mạnh âm 'mus'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'musculus', nghĩa là 'cơ nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'muscle' cũng có nghĩa bóng gió là 'sức mạnh' hoặc 'năng lực'.

Phân tích từ

muscle
cơ
root
Từ Điển Anh Việt