Looking up...
Bộ phận cơ bắp trong cơ thể, giúp chuyển động và duy trì hình dáng.
She has strong muscles from years of swimming.
Cô ấy có cơ bắp mạnh mẽ sau nhiều năm bơi lội.
Thường dùng để chỉ cơ bắp ở người hoặc động vật.
Năng lực hoặc sức mạnh của một nhóm hoặc tổ chức.
The company needs to flex its political muscle to pass the law.
Công ty cần sử dụng sức mạnh chính trị của mình để thông qua luật này.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.
Ghi nhớ rằng 'muscle' có thể dùng để chỉ cơ bắp hoặc sức mạnh trong ngữ cảnh bóng gió.
Phát âm là /ˈmʌsəl/, nhấn mạnh âm 'mus'.
Từ gốc Latinh 'musculus', nghĩa là 'cơ nhỏ'.
Trong tiếng Anh, 'muscle' cũng có nghĩa bóng gió là 'sức mạnh' hoặc 'năng lực'.