mix
trộnShe mixed the ingredients carefully.
Cô ấy trộn các nguyên liệu một cách cẩn thận.
Trộn các thành phần với nhau để tạo ra một hỗn hợp.
Mix the flour and water to make dough.
Trộn bột và nước để làm bột mì.
Dùng trong nấu nướng, hóa học, hoặc các hoạt động hàng ngày.
Kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả mới.
The band mixes different musical styles.
Nhóm nhạc kết hợp nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.
Dùng trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc các lĩnh vực sáng tạo.
Kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả mới.
The band mixes different musical styles.
Nhóm nhạc kết hợp nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.
Dùng trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc các lĩnh vực sáng tạo.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'mix' trong nấu nướng
Khi dùng 'mix' trong nấu nướng, thường đi kèm với các từ như 'flour', 'water', hoặc 'ingredients'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'mix' như danh từ
Khi dùng 'mix' như danh từ, nó thường chỉ đến một hỗn hợp của các thành phần khác nhau, chẳng hạn như 'a mix of colors' (một hỗn hợp các màu sắc).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'mix', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'miscere' có nghĩa là 'trộn'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'mix' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một hỗn hợp của các thành phần khác nhau.