Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mix

/mɪks/
verbnoun★Trung cấp— trộn
chung

Trộn các thành phần với nhau để tạo ra một hỗn hợp.

Mix the flour and water to make dough.

Trộn bột và nước để làm bột mì.

💡

Dùng trong nấu nướng, hóa học, hoặc các hoạt động hàng ngày.

chung

Kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả mới.

The band mixes different musical styles.

Nhóm nhạc kết hợp nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.

💡

Dùng trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc các lĩnh vực sáng tạo.

chung

Kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả mới.

The band mixes different musical styles.

Nhóm nhạc kết hợp nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.

💡

Dùng trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc các lĩnh vực sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

mix welltrộn đềumix uptrộn lẫnmix togethertrộn với nhau

Từ đồng nghĩa

blendcombinemix up

Từ trái nghĩa

separatedivide

Cụm từ liên quan

mix and matchcụm từ
kết hợp các yếu tố khác nhau một cách tự do
mix it upcụm từ
thay đổi hoặc làm cho sự việc trở nên hấp dẫn hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'mix' trong nấu nướng

Khi dùng 'mix' trong nấu nướng, thường đi kèm với các từ như 'flour', 'water', hoặc 'ingredients'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'mix' như danh từ

Khi dùng 'mix' như danh từ, nó thường chỉ đến một hỗn hợp của các thành phần khác nhau, chẳng hạn như 'a mix of colors' (một hỗn hợp các màu sắc).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'mix', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'miscere' có nghĩa là 'trộn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'mix' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một hỗn hợp của các thành phần khác nhau.

Phân tích từ

mix
trộn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.