Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gang

/ɡæŋ/
noun★Trung cấp— bọn, nhóm
thông thường

Một nhóm người thường có mối quan hệ chặt chẽ hoặc hoạt động cùng nhau, thường có tính chất bất hợp pháp hoặc bất hợp pháp.

The gang was involved in several robberies last year.

Bọn họ đã liên quan đến nhiều vụ cướp trong năm ngoái.

💡

Thường dùng để chỉ nhóm tội phạm hoặc nhóm có hoạt động bất hợp pháp.

thông thường

Một nhóm người làm việc hoặc hoạt động cùng nhau, thường có mục đích chung.

The gang of volunteers helped clean up the neighborhood.

Nhóm tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp khu phố.

💡

Có thể dùng để chỉ nhóm bạn bè hoặc nhóm có mục đích tích cực.

Cụm từ kết hợp

gang up ontập kích, tấn cônggang violencebạo lực băng đảnggang memberthành viên băng đảng

Từ đồng nghĩa

groupcrewbandclique

Từ trái nghĩa

individualsolo

Cụm từ liên quan

gang up onđộng từ cụm
tập kích, tấn công
gang violencecụm từ
bạo lực băng đảng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'gang' thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ nhóm tội phạm, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhóm bạn bè hoặc nhóm làm việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ, có nghĩa là 'đường sắt' hoặc 'đường ray', sau đó phát triển nghĩa 'nhóm người'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'gang' thường có nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ nhóm tội phạm, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhóm bạn bè hoặc nhóm làm việc.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.