Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

crowd

/kraʊd/
noun★Cơ bản— đám đông
thông thường

Một nhóm nhiều người tụ tập ở một nơi.

The crowd cheered loudly when the team scored.

Đám đông hò hê to khi đội bóng ghi bàn.

💡

Thường dùng để mô tả một nhóm lớn người ở một sự kiện hoặc nơi công cộng.

thông thường

Một nhóm người có chung quan điểm hoặc mục tiêu.

The crowd of protesters demanded change.

Đám đông biểu tình yêu cầu thay đổi.

💡

Dùng để chỉ một nhóm người có cùng mục đích hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

a large crowdmột đám đông lớna cheering crowdđám đông hò hêa protesting crowdđám đông biểu tình

Từ đồng nghĩa

multitudethrongmobassembly

Từ trái nghĩa

fewindividualsolitary

Cụm từ liên quan

to lose oneself in the crowdcụm từ
trở thành một phần của đám đông mà không nổi bật
to stand out in a crowdcụm từ
nổi bật trong đám đông

💡Mẹo hay

Sử dụng 'crowd' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'crowd' thường dùng để mô tả một nhóm lớn người tụ tập. Đừng dùng nó để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một nhóm người có tổ chức cao.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'crowd' và 'group'

'Crowd' thường dùng cho một nhóm lớn người không có tổ chức, còn 'group' dùng cho một nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'crūdan' có nghĩa là 'giữa, ở giữa', sau này phát triển thành 'đám đông'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'crowd' thường dùng để mô tả một nhóm lớn người tụ tập ở một nơi. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (như tại một sự kiện vui) hoặc tiêu cực (như trong một cuộc biểu tình).

Phân tích từ

crowd
đám đông
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.