Looking up...
Một nhóm nhiều người tụ tập ở một nơi.
The crowd cheered loudly when the team scored.
Đám đông hò hê to khi đội bóng ghi bàn.
Thường dùng để mô tả một nhóm lớn người ở một sự kiện hoặc nơi công cộng.
Một nhóm người có chung quan điểm hoặc mục tiêu.
The crowd of protesters demanded change.
Đám đông biểu tình yêu cầu thay đổi.
Dùng để chỉ một nhóm người có cùng mục đích hoặc quan điểm.
Từ 'crowd' thường dùng để mô tả một nhóm lớn người tụ tập. Đừng dùng nó để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một nhóm người có tổ chức cao.
'Crowd' thường dùng cho một nhóm lớn người không có tổ chức, còn 'group' dùng cho một nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'crūdan' có nghĩa là 'giữa, ở giữa', sau này phát triển thành 'đám đông'.
Từ 'crowd' thường dùng để mô tả một nhóm lớn người tụ tập ở một nơi. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (như tại một sự kiện vui) hoặc tiêu cực (như trong một cuộc biểu tình).