memorable

/ˈmem.ər.ə.bəl/
đáng nhớ

The trip to Paris was the most memorable experience of my life.

Chuyến đi tới Paris là trải nghiệm đáng nhớ nhất trong đời tôi.


neutral

đáng nhớ, khó quên, có ấn tượng sâu sắc

Her speech was so memorable that everyone in the room applauded for minutes.

Bài phát biểu của cô ấy đáng nhớ đến mức mọi người trong phòng vỗ tay trong nhiều phút.

The concert last night was truly memorable.

Buổi hòa nhạc tối qua thực sự đáng nhớ.

Thường dùng để miêu tả trải nghiệm, sự kiện, hoặc khoảnh khắc gây ấn tượng mạnh mẽ và khó quên.

Cụm từ kết hợp

a memorable eventmột sự kiện đáng nhớa memorable performancemột màn trình diễn đáng nhớa memorable tripmột chuyến đi đáng nhớa memorable daymột ngày đáng nhớ

Mẹo hay

Sử dụng 'memorable' trong giao tiếp

Thay vì nói 'khó quên' một cách chung chung, hãy sử dụng 'memorable' để nhấn mạnh sự ấn tượng sâu sắc. Ví dụ: 'The wedding was beautiful and memorable' (Đám cưới thật đẹp và đáng nhớ).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'memorable' và 'rememberable'

'Rememberable' không phải là từ tiếng Anh chuẩn. Luôn sử dụng 'memorable' để diễn đạt ý 'đáng nhớ'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'memorabilis' (ghi nhớ được), bắt nguồn từ tiếng Latin 'memorabilis' (đáng nhớ), liên quan đến 'memoria' (ký ức).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực, nhưng thường mang nghĩa tích cực khi nói về trải nghiệm, sự kiện, hoặc con người. Không nên nhầm lẫn với 'memory' (ký ức) hay 'remember' (nhớ).

Phân tích từ

memory
ký ức
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt