membership

/ˈmɛmbərʃɪp/
nounTrung cấp sự thành viên
trang trọng

Trạng thái hoặc quyền lợi của một thành viên trong một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm.

Membership in the club comes with exclusive benefits.

Sự thành viên trong câu lạc bộ mang lại những lợi ích độc quyền.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm có quy định về thành viên.

trang trọng

Số lượng thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm.

The membership of the association has grown significantly this year.

Số lượng thành viên của hội đã tăng đáng kể trong năm nay.

💡

Thường được sử dụng để chỉ số lượng thành viên.

Cụm từ kết hợp

membership feephí thành viênmembership cardthẻ thành viênmembership applicationđơn xin gia nhập

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

join a membershipcụm từ
gia nhập một tổ chức hoặc câu lạc bộ
renew membershipcụm từ
gia hạn thành viên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'membership' có thể chỉ cả trạng thái và số lượng thành viên, tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'membership' bắt nguồn từ 'member' (thành viên) và hậu tố '-ship' (trạng thái).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm có quy định về thành viên. Có thể chỉ cả trạng thái và số lượng thành viên.

Phân tích từ

member
thành viên
root
+
-ship
trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt