memory loss

/ˈmeməri lɒs/
noun phraseTrung cấp sự mất trí nhớ
🏥Y học
chuyên ngành

Sự mất khả năng nhớ hoặc quên đi thông tin đã học hoặc trải nghiệm trước đây, có thể do tuổi già, bệnh lý hoặc chấn thương não.

Alzheimer's disease is a common cause of progressive memory loss.

Bệnh Alzheimer là một nguyên nhân phổ biến gây mất trí nhớ tiến triển.

💡

Có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào nguyên nhân.

Cụm từ kết hợp

short-term memory losssự mất trí nhớ ngắn hạnlong-term memory losssự mất trí nhớ dài hạnprogressive memory losssự mất trí nhớ tiến triển

Cụm từ liên quan

memory lapsecụm từ
sự quên tạm thời
memory impairmentcụm từ
sự suy giảm trí nhớ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng 'memory loss' để mô tả sự quên nhỏ, chỉ dùng khi có sự suy giảm nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Chính xác trong y khoa

Trong bối cảnh y khoa, 'memory loss' thường liên quan đến các bệnh lý như Alzheimer hoặc chấn thương não.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'memory' (trí nhớ) + 'loss' (sự mất mất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa để mô tả các tình trạng liên quan đến trí nhớ.

Phân tích từ

memory
trí nhớ
root
+
loss
sự mất
root
Từ Điển Anh Việt