melt

/mɛlt/
verbCơ bản
chung

Chảy tan do nhiệt độ cao hoặc áp lực.

The chocolate melted in the microwave.

Sôcôla tan chảy trong lò vi sóng.

Her heart melted when she saw the puppy.

Trái tim cô ấy tan chảy khi cô thấy con chó con.

💡

Có thể dùng để chỉ sự tan chảy vật lý hoặc sự mềm dẻo về cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

melt downtan chảymelt awaytan chảy dầnmelt in your mouthtan trong miệng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

melt someone's heartcụm từ
làm cho ai đó cảm động

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'melt' có thể dùng cho cả vật lý và cảm xúc, hãy chọn ngữ cảnh phù hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'chảy tan' hoặc 'tan chảy'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tan chảy của vật chất hoặc sự mềm dẻo về cảm xúc.

Từ Điển Anh Việt