memory lapse
/ˈmeməri ˈlæps/Sự quên tạm thời hoặc mất trí nhớ ngắn hạn, thường không nghiêm trọng và có thể xảy ra với bất kỳ ai.
The witness experienced a memory lapse during the trial and couldn't recall the details.
Người chứng kiến bị sự quên tạm thời trong phiên tòa và không thể nhớ lại chi tiết.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quên nhỏ, không liên quan đến bệnh lý.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'memory lapse' cho các tình huống quên nhỏ, không nghiêm trọng. Đối với các vấn đề trí nhớ nghiêm trọng, dùng các từ khác như 'cognitive decline'.
⚡Quy tắc vàng
Không hiểu nhầm
Không hiểu 'memory lapse' là một bệnh lý, mà chỉ là tình trạng quên tạm thời.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'memory' (trí nhớ) và 'lapse' (sự trôi qua, sự quên) kết hợp để chỉ tình trạng trí nhớ bị gián đoạn tạm thời.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự quên nhỏ, không nghiêm trọng. Không nên dùng để chỉ các vấn đề trí nhớ nghiêm trọng như bệnh Alzheimer.