memo

/ˈmem.oʊ/
ghi chú

She wrote a quick memo to remind her team about the meeting.

Cô ấy viết một ghi chú nhanh để nhắc nhóm về cuộc họp.


thông thường

Một bản ghi ngắn hoặc ghi chú được viết để nhắc nhở hoặc truyền đạt thông tin nhanh chóng.

He left a memo on her desk about the project deadline.

Anh ấy để một ghi chú trên bàn làm việc của cô ấy về hạn chót của dự án.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để truyền đạt thông tin ngắn gọn.

Kinh doanh
trang trọng

Một tài liệu ngắn được sử dụng trong chính trị hoặc kinh doanh để trình bày một ý kiến hoặc đề xuất.

The CEO issued a memo to all employees about the new company policy.

Giám đốc điều hành đã ban hành một ghi chú cho tất cả nhân viên về chính sách mới của công ty.

Trong ngữ cảnh này, 'memo' thường được viết chính thức và có tính chất báo cáo.

Cụm từ kết hợp

write a memoviết một ghi chúsend a memogửi một ghi chúcirculate a memolan truyền một ghi chú

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'memo' trong văn phòng

Trong tiếng Anh, 'memo' thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nhanh chóng trong môi trường làm việc. Trong tiếng Việt, bạn có thể sử dụng 'ghi chú' hoặc 'bản ghi' để tương đương.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'memorandum', một từ tiếng Latinh có nghĩa là 'để nhớ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'memo' thường được sử dụng trong môi trường làm việc để truyền đạt thông tin ngắn gọn và nhanh chóng. Trong tiếng Việt, từ 'ghi chú' là từ tương đương phổ biến nhất.

Từ Điển Anh Việt