mending fences
/ˈmɛndɪŋ ˈfɛnsɪz/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Sửa chữa mối quan hệ bị hỏng, thường là giữa những người thân hoặc bạn bè, bằng cách giải quyết xung đột và xây dựng lại sự tin tưởng.
It took years of effort to mend fences with his estranged brother.
Để sửa mối quan hệ với anh trai xa lánh, anh đã phải cố gắng nhiều năm.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết.
Cụm từ kết hợp
mend fences with someonesửa mối quan hệ với ai
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
burn bridgesthành ngữ
cắt đứt mối quan hệ
patch things upcụm từ
sửa chữa mối quan hệ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nói về việc sửa chữa mối quan hệ bị hỏng, thường trong gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh công việc
Không nên dùng cho mối quan hệ công việc, chỉ dùng cho mối quan hệ cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ hành động sửa chữa hàng rào (fences) để biểu thị việc khôi phục mối quan hệ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc giải quyết xung đột và xây dựng lại mối quan hệ.
Phân tích từ
mending
sửa chữa
verbfences
hàng rào
nounTừ Điển Anh Việt