mending fences
sửa mối quan hệAfter the argument, they spent the weekend mending fences.
Sau cuộc tranh cãi, họ dành cuối tuần để sửa mối quan hệ.
Sửa chữa mối quan hệ bị hỏng, thường là giữa những người thân hoặc bạn bè, bằng cách giải quyết xung đột và xây dựng lại sự tin tưởng.
It took years of effort to mend fences with his estranged brother.
Để sửa mối quan hệ với anh trai xa lánh, anh đã phải cố gắng nhiều năm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nói về việc sửa chữa mối quan hệ bị hỏng, thường trong gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh công việc
Không nên dùng cho mối quan hệ công việc, chỉ dùng cho mối quan hệ cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ hành động sửa chữa hàng rào (fences) để biểu thị việc khôi phục mối quan hệ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc giải quyết xung đột và xây dựng lại mối quan hệ.