mending fences

/ˈmɛndɪŋ ˈfɛnsɪz/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Sửa chữa mối quan hệ bị hỏng bằng cách giải quyết xung đột và xây dựng lại sự tin tưởng.
Nghĩa đen
Sửa chữa hàng rào
Phân tích nghĩa đen
mendingsửa chữa+fenceshàng rào
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc sửa chữa hàng rào để biểu thị việc khôi phục mối quan hệ.
Ngữ cảnh sử dụng
Sau một cuộc tranh cãi với bạn thân, bạn cố gắng sửa mối quan hệ bằng cách nói chuyện và giải quyết xung đột.
Lưu ý văn hóa
Từ này bắt nguồn từ văn hóa nông thôn Mỹ, nơi hàng rào thường bị hỏng và cần được sửa chữa để bảo vệ tài sản.
thông thường

Sửa chữa mối quan hệ bị hỏng, thường là giữa những người thân hoặc bạn bè, bằng cách giải quyết xung đột và xây dựng lại sự tin tưởng.

It took years of effort to mend fences with his estranged brother.

Để sửa mối quan hệ với anh trai xa lánh, anh đã phải cố gắng nhiều năm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết.

Cụm từ kết hợp

mend fences with someonesửa mối quan hệ với ai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

burn bridgesthành ngữ
cắt đứt mối quan hệ
patch things upcụm từ
sửa chữa mối quan hệ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nói về việc sửa chữa mối quan hệ bị hỏng, thường trong gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh công việc

Không nên dùng cho mối quan hệ công việc, chỉ dùng cho mối quan hệ cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ hành động sửa chữa hàng rào (fences) để biểu thị việc khôi phục mối quan hệ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc giải quyết xung đột và xây dựng lại mối quan hệ.

Phân tích từ

mending
sửa chữa
verb
+
fences
hàng rào
noun
Từ Điển Anh Việt