Looking up...
Một dấu hiệu, dấu vết hoặc dấu hiệu nào đó.
The accident left a deep mark on his soul.
Tai nạn đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn anh ấy.
Thường dùng để chỉ dấu vết vật lý hoặc tâm lý.
Một điểm hoặc dấu hiệu được đánh dấu để chỉ ra một vị trí hoặc sự khác biệt.
She put a mark on the map to show where she found the treasure.
Cô ấy đánh dấu một điểm trên bản đồ để chỉ nơi cô tìm thấy kho báu.
Thường dùng trong bối cảnh đánh dấu hoặc ghi chú.
Một điểm số hoặc điểm đánh giá.
He got a high mark on his exam.
Anh ấy nhận được điểm cao trong bài kiểm tra của mình.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục để chỉ điểm số.
Một thương hiệu hoặc nhãn hiệu.
The company has built a strong mark in the market.
Công ty đã xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ trên thị trường.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh để chỉ thương hiệu.
Trong bối cảnh giáo dục, 'mark' thường dùng để chỉ điểm số. Ví dụ: 'He got a high mark on his exam.'
'Mark' thường dùng để chỉ một dấu vết hoặc dấu hiệu vật lý, trong khi 'sign' có thể dùng để chỉ một dấu hiệu hoặc biểu tượng.
Từ gốc tiếng Anh 'mark' có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'dấu vết'.
Từ 'mark' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng. Nó có thể chỉ một dấu vết vật lý, một điểm số, hoặc một thương hiệu.