Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brand

brand

/brænd/
thương hiệu

Nike is a well-known brand.

Nike là một thương hiệu nổi tiếng.


Kinh doanh
trang trọng

Tên, biểu tượng, thiết kế hoặc yếu tố khác giúp nhận diện sản phẩm/dịch vụ của một công ty

The company spent millions on brand recognition.

Công ty đã chi hàng triệu đô la để nâng cao nhận diện thương hiệu.

Thường dùng trong marketing và pháp lý.

Kinh doanh
trang trọng

Loại sản phẩm được sản xuất bởi một công ty cụ thể

She only buys organic brands.

Cô ấy chỉ mua các sản phẩm thương hiệu hữu cơ.

Có thể ám chỉ dòng sản phẩm (e.g., 'a new brand of shampoo').

Luật
trang trọng

Dấu hiệu nóng (chữ, hình ảnh) được dùng để nhận diện sản phẩm

The logo is registered as a brand.

Biểu tượng đã được đăng ký là nhãn hiệu thương mại.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'brand' thường được hiểu là 'nhãn hiệu thương mại'.

trang trọng

Làm cho sản phẩm trở nên quen thuộc hoặc nổi tiếng thông qua quảng cáo

They are trying to brand their new product.

Họ đang cố gắng xây dựng thương hiệu cho sản phẩm mới của mình.

Thường dùng dưới dạng động từ ('to brand').

Cụm từ kết hợp

brand identitybản sắc thương hiệubrand loyaltysự trung thành với thương hiệubrand awarenessnhận thức thương hiệubrand ambassadorđại sứ thương hiệubrand imagehình ảnh thương hiệu

Từ đồng nghĩa

trademarklogomarknamereputation

Từ trái nghĩa

genericunbranded

Cụm từ liên quan

genericized brandcụm từ
thương hiệu trở thành tên chung cho sản phẩm
brand extensioncụm từ
mở rộng thương hiệu sang sản phẩm/dịch vụ mới

Mẹo hay

Phân biệt 'brand' và 'trademark'

'Brand' là khái niệm rộng hơn, bao gồm toàn bộ hình ảnh, danh tiếng và nhận diện của sản phẩm. 'Trademark' (nhãn hiệu thương mại) là yếu tố pháp lý, thường là biểu tượng, tên hoặc cụm từ đã đăng ký.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'brand' trong câu

Khi nói về sản phẩm cụ thể: 'a brand of coffee' (một thương hiệu cà phê). Khi nói về công ty: 'the company's brand' (thương hiệu của công ty).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'brand' (vết thương, dấu nóng), xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'brandr' (vết thương, dấu nóng). Nghĩa ban đầu liên quan đến việc đánh dấu gia súc bằng lửa. Từ thế kỷ 16, nghĩa mở rộng sang sản phẩm được sản xuất bởi một công ty.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'brand' thường được dịch là 'thương hiệu' trong ngữ cảnh kinh doanh. Động từ 'to brand' có thể dịch là 'xây dựng thương hiệu' hoặc 'định vị thương hiệu'.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.