brand

/brænd/
nounTrung cấp nhãn hiệu
trang trọng

Tên hoặc biểu tượng được sử dụng để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty từ những sản phẩm hoặc dịch vụ của các công ty khác.

Apple has built a strong brand identity over the years.

Apple đã xây dựng một danh tính nhãn hiệu mạnh mẽ trong nhiều năm.

💡

Thường liên quan đến marketing và kinh doanh.

thông thường

Thương hiệu hoặc danh tiếng của một người hoặc tổ chức.

She has a personal brand that attracts many followers.

Cô ấy có một thương hiệu cá nhân thu hút rất nhiều người theo dõi.

💡

Dùng để mô tả cách một cá nhân hoặc tổ chức được công chúng nhận biết.

Cụm từ kết hợp

brand awarenessnhận thức về thương hiệubrand loyaltytín nhiệm thương hiệubrand identitydanh tính thương hiệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

brand newcụm từ
mới hoàn toàn
brand ambassadorcụm từ
người đại diện thương hiệu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'brand' thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, nhưng cũng có thể dùng cho cá nhân.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa brand và trademark

'Brand' là danh tính tổng thể của sản phẩm, còn 'trademark' là phần pháp lý bảo vệ tên hoặc biểu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đánh dấu bằng lửa' (branding), sau này phát triển thành ý nghĩa về thương hiệu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'brand' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và marketing, nhưng cũng có thể dùng để chỉ danh tiếng cá nhân.

Phân tích từ

brand
thương hiệu
root
Từ Điển Anh Việt