For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

forget

/fərˈɡɛt/
verb★Cơ bản
thông thường

Không nhớ, không giữ trong trí nhớ.

She forgot her password and couldn't log in.

Cô ấy quên mật khẩu và không thể đăng nhập.

Don't forget to call your mother.

Đừng quên gọi mẹ của bạn.

💡

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

forget aboutquên đi, không nghĩ đếnforget itquên đi, không quan tâmforget toquên làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

forget about itcụm từ
quên đi, không quan tâm
forget me notcụm từ
hoa quên không được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Thường dùng với 'don't' hoặc 'do not' để nhắc nhở ai đó không nên quên.

⚡Quy tắc vàng

Câu mệnh lệnh

Dùng 'forget' trong câu mệnh lệnh để nhắc nhở người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'forgetan', có nghĩa là 'quên'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu mệnh lệnh.

Phân tích từ

for-
ngược lại
prefix
+
-get
nhận, giữ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →