forget
/fərˈɡɛt/verb★Cơ bản— quên
thông thường
Không nhớ, không giữ trong trí nhớ.
She forgot her password and couldn't log in.
Cô ấy quên mật khẩu và không thể đăng nhập.
Don't forget to call your mother.
Đừng quên gọi mẹ của bạn.
💡
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu phủ định
Thường dùng với 'don't' hoặc 'do not' để nhắc nhở ai đó không nên quên.
⚡Quy tắc vàng
Câu mệnh lệnh
Dùng 'forget' trong câu mệnh lệnh để nhắc nhở người khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'forgetan', có nghĩa là 'quên'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu mệnh lệnh.
Phân tích từ
for-
ngược lại
prefix-get
nhận, giữ
rootTừ Điển Anh Việt