Looking up...
Để lại một ảnh hưởng, dấu vết hoặc ấn tượng lâu dài trong trí nhớ hoặc tâm trí của ai đó.
The artist's work left a mark on the entire generation.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã để lại dấu ấn cho cả thế hệ.
His kindness left a mark on my heart.
Lòng tốt bụng của anh ấy đã để lại dấu ấn trong trái tim tôi.
Thường dùng để mô tả ảnh hưởng tích cực hoặc sâu sắc.
Cụm từ này thường mang nghĩa tích cực, mô tả sự ảnh hưởng sâu sắc.
Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc gì đó tạo ra một dấu vết vật lý hoặc tâm lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả sự ảnh hưởng sâu sắc hoặc ấn tượng lâu dài.