Looking up...
Để lại một ảnh hưởng hoặc dấu ấn đáng nhớ trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng.
He made his mark as a pioneering scientist.
Anh ấy đã để lại dấu ấn như một nhà khoa học tiên phong.
The artist made her mark on the contemporary art scene.
Nhà nghệ sĩ đã để lại dấu ấn trong thế giới nghệ thuật đương đại.
Thường dùng để nói về thành tựu hoặc ảnh hưởng lâu dài của một người trong một lĩnh vực.
Thường dùng để nói về thành tựu hoặc ảnh hưởng tích cực.
Thường dùng để nói về sự thành công hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc để lại dấu ấn hoặc ảnh hưởng.
Thường dùng để nói về thành tựu, ảnh hưởng hoặc sự nổi bật của một người trong một lĩnh vực.