make a mark
/meɪk ə mɑːrk/phrase★Trung cấp— để lại dấu ấn
thông thường
Để lại dấu ấn, tác động hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ.
His innovative ideas made a mark on the industry.
Các ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã để lại dấu ấn trong ngành.
The artist made a mark with her unique style.
Nhà nghệ sĩ đã để lại dấu ấn với phong cách độc đáo của mình.
💡
Thường dùng để nói về sự thành công, ảnh hưởng hoặc sự nổi tiếng.
Cụm từ kết hợp
make a lasting markđể lại dấu ấn lâu dàimake a significant markđể lại dấu ấn đáng kể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho sự thành công hoặc ảnh hưởng lớn, không dùng cho việc đánh dấu vật lý.
⚡Quy tắc vàng
Dấu ấn tích cực
Thường liên quan đến sự thành công hoặc ảnh hưởng tích cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'make' (tạo ra) và 'mark' (dấu ấn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thành công hoặc ảnh hưởng của một người hoặc sự kiện.
Phân tích từ
make
tạo ra
verba mark
dấu ấn
nounTừ Điển Anh Việt