lineup

/ˈlaɪn.ʌp/
đội hình

The coach announced the starting lineup for the game.

Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát cho trận đấu.


chung

danh sách các thành viên tham gia một hoạt động hoặc sự kiện

The police brought in a lineup of suspects for the witness to identify.

Cảnh sát đưa ra danh sách nghi phạm để nhân chứng nhận diện.

The band's new lineup includes two famous guitarists.

Đội hình mới của ban nhạc bao gồm hai tay guitar nổi tiếng.

Thường dùng trong thể thao, giải trí, pháp luật, hoặc kinh doanh.

Luật
Luật

hàng người đứng xếp thẳng để nhận diện (trong pháp luật)

The victim picked the suspect out of a lineup.

Nạn nhân đã chỉ ra nghi phạm trong hàng nhận diện.

Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực pháp luật.

Cụm từ kết hợp

starting lineupđội hình xuất phátpolice lineuphàng nhận diện tội phạmnew lineupđội hình mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the lineupcụm từ
phá vỡ đội hình

Mẹo hay

Sử dụng 'lineup' trong thể thao

Trong bóng đá, 'lineup' thường được dịch là 'đội hình xuất phát' hoặc 'sơ đồ chiến thuật'. Ví dụ: 'The coach changed the lineup at halftime.' → 'HLV đã thay đổi đội hình vào giờ nghỉ.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'lineup' trong thể thao và pháp luật

Trong thể thao, 'lineup' chỉ đội hình thi đấu. Trong pháp luật, chỉ hàng nhận diện tội phạm. Không nên nhầm lẫn hai nghĩa này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'line' (hàng) và 'up' (lên), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu dùng trong thể thao để chỉ đội hình thi đấu, sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Trong thể thao, 'lineup' thường đề cập đến đội hình xuất phát. Trong giải trí, đề cập đến dàn diễn viên hoặc thành viên ban nhạc. Trong pháp luật, chỉ hàng nhận diện tội phạm. Cần lưu ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Phân tích từ

line
hàng, dãy
root
+
up
lên, phía trên
particle
Từ Điển Anh Việt