team
/tiːm/Một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
The soccer team practiced every day to improve their skills.
Đội bóng đá tập luyện mỗi ngày để nâng cao kỹ năng của họ.
Từ 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có tổ chức và có mục tiêu chung.
Một nhóm các thành viên trong một tổ chức hoặc công ty có trách nhiệm chung.
The marketing team developed a new campaign strategy.
Đội marketing đã phát triển một chiến lược chiến dịch mới.
Trong môi trường kinh doanh, 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'team' trong ngữ cảnh kinh doanh
Trong môi trường kinh doanh, 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như 'marketing team' hoặc 'sales team'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'team' và 'group'
'Team' thường được dùng để chỉ một nhóm có tổ chức và có mục tiêu chung, trong khi 'group' có thể được dùng để chỉ bất kỳ nhóm nào, kể cả những nhóm không có mục tiêu chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'team' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēam', có nghĩa là 'nhóm' hoặc 'đội'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có tổ chức và có mục tiêu chung. Trong môi trường kinh doanh, nó thường được dùng để chỉ một nhóm có trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể.