Looking up...
Có tính chất thẳng hàng, theo đường thẳng hoặc theo một đường thẳng.
The road is perfectly linear for miles.
Con đường hoàn toàn thẳng hàng trong nhiều dặm.
Thường dùng trong toán học, vật lý và kỹ thuật.
Trong toán học, liên quan đến một không gian tuyến tính hoặc một phương trình tuyến tính.
Linear algebra is a branch of mathematics that studies linear equations.
Toán tuyến tính là một ngành toán học nghiên cứu về phương trình tuyến tính.
Dùng trong toán học, đặc biệt là đại số tuyến tính.
Khi nói về toán học, 'linear' thường liên quan đến các phương trình hoặc không gian có tính chất tuyến tính.
'Linear' mô tả sự liên tục theo một đường thẳng, còn 'nonlinear' mô tả sự không liên tục hoặc phức tạp.
Từ tiếng Anh 'linear' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'linearis', có nghĩa là 'thuộc về đường thẳng'.
Trong toán học, 'linear' thường dùng để mô tả các phương trình hoặc không gian có tính chất tuyến tính. Trong ngữ cảnh thông thường, nó mô tả sự thẳng hàng hoặc tính liên tục theo một đường thẳng.