Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. linear

linear

/ˈlɪniər/
thẳng hàng

The graph shows a linear relationship between time and distance.

Đồ thị cho thấy mối quan hệ thẳng hàng giữa thời gian và khoảng cách.


trang trọng

Có tính chất thẳng hàng, theo đường thẳng hoặc theo một đường thẳng.

The road is perfectly linear for miles.

Con đường hoàn toàn thẳng hàng trong nhiều dặm.

Thường dùng trong toán học, vật lý và kỹ thuật.

chuyên ngành

Trong toán học, liên quan đến một không gian tuyến tính hoặc một phương trình tuyến tính.

Linear algebra is a branch of mathematics that studies linear equations.

Toán tuyến tính là một ngành toán học nghiên cứu về phương trình tuyến tính.

Dùng trong toán học, đặc biệt là đại số tuyến tính.

Cụm từ kết hợp

linear equationphương trình tuyến tínhlinear functionhàm tuyến tínhlinear relationshipmối quan hệ tuyến tính

Từ đồng nghĩa

straightdirectunbroken

Từ trái nghĩa

curvednonlinearirregular

Cụm từ liên quan

linear programmingcụm từ
lập trình tuyến tính
linear motioncụm từ
chuyển động tuyến tính

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Khi nói về toán học, 'linear' thường liên quan đến các phương trình hoặc không gian có tính chất tuyến tính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'linear' và 'nonlinear'

'Linear' mô tả sự liên tục theo một đường thẳng, còn 'nonlinear' mô tả sự không liên tục hoặc phức tạp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'linear' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'linearis', có nghĩa là 'thuộc về đường thẳng'.

Ghi chú sử dụng

Trong toán học, 'linear' thường dùng để mô tả các phương trình hoặc không gian có tính chất tuyến tính. Trong ngữ cảnh thông thường, nó mô tả sự thẳng hàng hoặc tính liên tục theo một đường thẳng.

Phân tích từ

line
đường thẳng
root
+
-ar
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.