linger

/ˈlɪŋɡər/
verbTrung cấp nghĩ về ai hoặc điều gì trong thời gian dài
thông thường

Tồn tại hoặc ở lại một nơi lâu hơn bình thường, thường là vì không muốn rời đi hoặc vì có cảm xúc mạnh mẽ.

He lingered by the door, hoping to see her again.

Anh ấy đứng lại gần cửa, hy vọng sẽ gặp cô ấy một lần nữa.

💡

Thường dùng để mô tả hành động chậm chạp hoặc do cảm xúc như buồn, nhớ hoặc mong đợi.

văn chương

Tồn tại trong không khí hoặc trong trí nhớ của người khác trong thời gian dài.

The scent of her perfume lingered in the room long after she left.

Hương thơm của nước hoa cô ấy vẫn còn trong phòng lâu sau khi cô ấy đi.

💡

Dùng để mô tả sự tồn tại của một cảm giác, hương vị hoặc hình ảnh trong trí nhớ.

Cụm từ kết hợp

linger ondừng lại lâulinger in the airtồn tại trong không khílinger in the mindtồn tại trong trí nhớ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

linger in the aircụm từ
tồn tại trong không khí

💡Mẹo hay

Sử dụng 'linger' để mô tả hành động chậm chạp

Dùng 'linger' khi muốn mô tả hành động chậm chạp hoặc sự tồn tại của một cảm xúc, hương vị hoặc hình ảnh trong trí nhớ.

Quy tắc vàng

Không dùng 'linger' để mô tả hành động nhanh

'Linger' không dùng để mô tả hành động nhanh hoặc nhanh chóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'langrian', có nghĩa là 'chậm chạp' hoặc 'dừng lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động chậm chạp hoặc sự tồn tại của một cảm xúc, hương vị hoặc hình ảnh trong trí nhớ.

Phân tích từ

ling
chậm chạp
root
+
-er
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt