limitless

/ˈlɪmɪtləs/
adjectiveTrung cấp vô tận
trang trọng

Không có giới hạn, vô tận, không thể đo lường được.

Her creativity is limitless.

Sự sáng tạo của cô ấy là vô tận.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng, tiềm năng, hoặc không gian không có giới hạn.

Cụm từ kết hợp

limitless potentialtiềm năng vô tậnlimitless possibilitiescác khả năng vô tậnlimitless lovetình yêu vô tận

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được dùng trong văn học để mô tả sự vĩ đại hoặc không thể đo lường được.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'limit' (giới hạn) + hậu tố '-less' (không có).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự không giới hạn về không gian, thời gian, hoặc khả năng.

Phân tích từ

limit
giới hạn
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt