Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. limited skill set

limited skill set

/ˈlɪmɪtɪd skɪl sɛt/
bộ kỹ năng hạn chế

He has a limited skill set, so he can't handle complex tasks.

Anh ấy có bộ kỹ năng hạn chế, vì vậy không thể xử lý các nhiệm vụ phức tạp.


trang trọng

Tập hợp các kỹ năng và năng lực của một người nhưng số lượng hoặc phạm vi của chúng bị hạn chế, không đủ để thực hiện các công việc đòi hỏi chuyên môn cao.

The new employee's limited skill set requires additional training before she can work on the project.

Bộ kỹ năng hạn chế của nhân viên mới đòi hỏi phải được đào tạo thêm trước khi cô ấy có thể tham gia dự án.

Thường dùng để chỉ sự thiếu đa dạng hoặc chiều sâu trong các kỹ năng của một người.

Cụm từ kết hợp

have a limited skill setcó bộ kỹ năng hạn chếexpand one's skill setmở rộng bộ kỹ năng của mình

Từ đồng nghĩa

narrow skill setrestricted skill set

Từ trái nghĩa

broad skill setextensive skill set

Cụm từ liên quan

skill setcụm từ
bộ kỹ năng
broad skill setcụm từ
bộ kỹ năng rộng

Mẹo hay

Mở rộng bộ kỹ năng

Tham gia các khóa học, thực hành thực tế và tìm mentor để bổ sung những kỹ năng còn thiếu, từ đó chuyển từ ‘limited skill set’ sang ‘broad skill set’.

Nguồn gốc từ

‘limited’ xuất phát từ tiếng Latin limitare ‘đặt ranh giới’; ‘skill’ bắt nguồn từ tiếng Old Norse *skil* ‘khả năng, tài năng’; ‘set’ có nguồn gốc từ tiếng Old English *settan* ‘đặt, sắp xếp’. Cụm danh từ này được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để mô tả phạm vi kỹ năng của một người.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng người nói hoặc người được nói tới không có đủ kỹ năng đa dạng hoặc sâu rộng để thực hiện một nhiệm vụ nhất định. Thường xuất hiện trong bối cảnh đánh giá năng lực, tuyển dụng hoặc đào tạo.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.