Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cast

/kæst/
noun, verb★Trung cấp— đàn diễn viên
trang trọng

Nhóm diễn viên trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.

The cast of the new Netflix series includes several famous actors.

Đàn diễn viên của bộ phim mới trên Netflix bao gồm nhiều diễn viên nổi tiếng.

💡

Thường dùng để chỉ nhóm người tham gia diễn xuất trong một tác phẩm nghệ thuật.

thông thường

Đổ, rải, hoặc ném một vật gì đó.

He cast a glance at his watch.

Anh ấy nhìn nhanh vào đồng hồ.

💡

Có thể dùng để chỉ hành động của một người hoặc một vật.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Đổ kim loại nóng vào khuôn để tạo ra một hình dạng cụ thể.

The factory uses a casting process to produce metal parts.

Xưởng sản xuất sử dụng quá trình đúc để tạo ra các bộ phận kim loại.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất.

Cụm từ kết hợp

cast a votebỏ phiếucast a shadowđổ bóngcast doubtgây nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

crewensembleteampourthrow

Từ trái nghĩa

receivekeep

Cụm từ liên quan

cast in stonethành ngữ
đã được quyết định và không thể thay đổi
cast a spellcụm từ
làm phép

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'cast' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa chính trong nghệ thuật

Khi nói về nghệ thuật, 'cast' thường dùng để chỉ nhóm diễn viên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đổ' hoặc 'ném', ban đầu được dùng trong nghề đúc kim loại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cast' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường dùng để chỉ nhóm diễn viên. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có nghĩa là quá trình đúc kim loại.

Phân tích từ

cast
đổ, ném, hoặc nhóm diễn viên
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.