Looking up...
Nhóm diễn viên trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.
The cast of the new Netflix series includes several famous actors.
Đàn diễn viên của bộ phim mới trên Netflix bao gồm nhiều diễn viên nổi tiếng.
Thường dùng để chỉ nhóm người tham gia diễn xuất trong một tác phẩm nghệ thuật.
Đổ, rải, hoặc ném một vật gì đó.
He cast a glance at his watch.
Anh ấy nhìn nhanh vào đồng hồ.
Có thể dùng để chỉ hành động của một người hoặc một vật.
Đổ kim loại nóng vào khuôn để tạo ra một hình dạng cụ thể.
The factory uses a casting process to produce metal parts.
Xưởng sản xuất sử dụng quá trình đúc để tạo ra các bộ phận kim loại.
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất.
Lưu ý rằng 'cast' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Khi nói về nghệ thuật, 'cast' thường dùng để chỉ nhóm diễn viên.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đổ' hoặc 'ném', ban đầu được dùng trong nghề đúc kim loại.
Từ 'cast' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường dùng để chỉ nhóm diễn viên. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có nghĩa là quá trình đúc kim loại.