Looking up...
Sự sắp xếp, bố trí hoặc tổ chức các vật, sự kiện hoặc người theo một cách có hệ thống hoặc theo một kế hoạch cụ thể.
The arrangement of flowers in the vase was beautiful.
Sự sắp xếp hoa trong lọ rất đẹp.
We made an arrangement to meet at the café next week.
Chúng tôi đã sắp xếp để gặp nhau ở quán cà phê tuần tới.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi đề cập đến việc tổ chức hoặc sắp xếp các vật hoặc sự kiện.
Từ 'arrangement' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi đề cập đến việc tổ chức hoặc sắp xếp các vật hoặc sự kiện.
'Arrangement' là danh từ, còn 'arrange' là động từ. Ví dụ: 'We made an arrangement to meet' (Chúng tôi đã sắp xếp để gặp nhau) và 'She arranged the flowers beautifully' (Cô ấy sắp xếp hoa rất đẹp).
Từ gốc từ tiếng Pháp 'arrangement', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'sự điều chỉnh'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi đề cập đến việc tổ chức hoặc sắp xếp các vật hoặc sự kiện.