For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

arrangement

/əˈreɪndʒmənt/
noun★Trung cấp
trang trọng

Sự sắp xếp, bố trí hoặc tổ chức các vật, sự kiện hoặc người theo một cách có hệ thống hoặc theo một kế hoạch cụ thể.

The arrangement of flowers in the vase was beautiful.

Sự sắp xếp hoa trong lọ rất đẹp.

We made an arrangement to meet at the café next week.

Chúng tôi đã sắp xếp để gặp nhau ở quán cà phê tuần tới.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi đề cập đến việc tổ chức hoặc sắp xếp các vật hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

make an arrangementsắp xếpbusiness arrangementsự sắp xếp kinh doanhflower arrangementsự sắp xếp hoa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

arrangeverb
sắp xếp
arrangement feecụm từ
phí sắp xếp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'arrangement' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi đề cập đến việc tổ chức hoặc sắp xếp các vật hoặc sự kiện.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'arrangement' và 'arrange'

'Arrangement' là danh từ, còn 'arrange' là động từ. Ví dụ: 'We made an arrangement to meet' (Chúng tôi đã sắp xếp để gặp nhau) và 'She arranged the flowers beautifully' (Cô ấy sắp xếp hoa rất đẹp).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Pháp 'arrangement', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'sự điều chỉnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi đề cập đến việc tổ chức hoặc sắp xếp các vật hoặc sự kiện.

Phân tích từ

arrange
sắp xếp
root
+
-ment
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →