let

/lɛt/
cho phép

Let me help you with that.

Cho tôi giúp bạn với điều đó.


thông thường

Cho phép hoặc cho ai đó làm điều gì đó.

Let the children play outside.

Cho trẻ em chơi ngoài nhà.

Thường dùng để cho phép hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó.

thông thường

Cho phép hoặc cho ai đó sử dụng hoặc sử dụng một vật gì đó.

Can I let you borrow my car?

Tôi có thể cho bạn mượn xe của tôi không?

Thường dùng để cho phép ai đó sử dụng một vật gì đó.

thông thường

Cho phép hoặc cho ai đó vào một nơi nào đó.

Let him in.

Cho anh ấy vào.

Thường dùng để cho phép ai đó vào một nơi nào đó.

Cụm từ kết hợp

let someone knowthông báo cho ailet someone gocho ai đilet someone incho ai vàolet someone outcho ai ralet someone downlàm cho ai thất vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

let it becụm từ
để nó như vậy
let it gocụm từ
để nó đi
let's gocụm từ
chúng ta đi

Mẹo hay

Sử dụng 'let' để cho phép

Từ 'let' thường dùng để cho phép hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó. Ví dụ: 'Let me help you.' (Cho tôi giúp bạn.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'let' để cho phép

Từ 'let' thường dùng để cho phép hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó. Ví dụ: 'Let me help you.' (Cho tôi giúp bạn.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'lǣtan', có nghĩa là 'cho phép'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'let' thường dùng để cho phép hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó. Nó cũng có thể dùng để cho phép ai đó sử dụng hoặc sử dụng một vật gì đó.

Phân tích từ

let
cho phép
root
Từ Điển Anh Việt