Loading...
Loading...
Bỏ qua những điều đã xảy ra trong quá khứ và không nhắc lại chúng nữa, đặc biệt là những điều gây tranh cãi hoặc gây tổn thương.
After the argument, they decided to let bygones be bygones and move forward as friends.
Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định bỏ qua những điều đã xảy ra và tiếp tục làm bạn.
Let's let bygones be bygones and focus on the future.
Chúng ta hãy bỏ qua những điều đã xảy ra và tập trung vào tương lai.
Thường được sử dụng để khuyến khích hòa giải hoặc kết thúc tranh chấp.
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn khuyến khích mọi người bỏ qua những điều đã xảy ra và tập trung vào tương lai.
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19. 'Bygones' đề cập đến những điều đã xảy ra trong quá khứ, và ý tưởng là để chúng ở đó mà không nhắc lại.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để khuyến khích hòa giải hoặc kết thúc tranh chấp. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các tình huống chính thức.