less
/lɛs/adjectiveadverbdeterminer★Cơ bản— ít hơn
thông thường
ít hơn, không nhiều như
He drinks less coffee than before.
Anh ấy uống ít cà phê hơn trước đây.
Less is more.
Ít hơn là nhiều hơn.
💡
Dùng để so sánh số lượng hoặc độ lớn của hai vật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'less' với danh từ không đếm được
Ví dụ: 'less water' (ít nước), 'less time' (ít thời gian).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'less' và 'fewer'
'Less' dùng với danh từ không đếm được, 'fewer' dùng với danh từ đếm được.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'læs' có nghĩa là 'ít hơn'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng 'less' với danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'water', 'money', 'time'. Dùng 'fewer' với danh từ đếm được (countable nouns) như 'books', 'people'.
Phân tích từ
less
ít hơn
rootTừ Điển Anh Việt