let go
/lɛt ɡoʊ/Thả ra, không giữ lại hoặc không còn giữ liên lạc với ai đó hoặc cái gì đó.
He finally let go of his anger.
Anh ấy cuối cùng cũng thả ra sự tức giận của mình.
She had to let go of her old job to start a new chapter.
Cô ấy phải thả ra công việc cũ của mình để bắt đầu một chương mới.
Thường được sử dụng để chỉ việc từ bỏ, thả ra hoặc không còn giữ liên lạc.
Cho phép ai đó hoặc cái gì đó tự do, không còn bị ràng buộc.
The teacher let the students go early because of the storm.
Thầy cô cho học sinh về sớm vì cơn bão.
Let go of my hand, I can walk by myself.
Thả tay tôi đi, tôi có thể đi một mình.
Thường được sử dụng để chỉ việc cho phép ai đó tự do hoặc không còn bị ràng buộc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Bạn có thể sử dụng 'let go' để chỉ việc từ bỏ những điều gây stress hoặc đau khổ trong cuộc sống.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng với vật thể không thể thả ra
Không sử dụng 'let go' với vật thể không thể thả ra, ví dụ như 'let go of the sky' (không hợp lý).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'let' (cho phép) và 'go' (đi), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ việc từ bỏ, thả ra hoặc không còn giữ liên lạc với ai đó hoặc cái gì đó. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và tâm lý.