Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lesson

/ˈlɛsən/
noun★Cơ bản— bài học
chung

Một bài học là một phần kiến thức hoặc kinh nghiệm được học được, thường từ một trải nghiệm hoặc sự cố.

The lesson was about the importance of honesty.

Bài học đó nói về sự quan trọng của sự chân thực.

💡

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc kinh nghiệm sống.

educational

Trong giáo dục, một bài học là một phần nội dung được giảng dạy trong một buổi học.

The teacher prepared a lesson on grammar.

Giáo viên chuẩn bị một bài học về ngữ pháp.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'lesson' thường được dùng cùng với các từ như 'plan' hoặc 'material'.

Cụm từ kết hợp

learn a lessonhọc được bài họcteach a lessondạy một bài họchomework lessonbài học về bài tập ở nhà

Từ đồng nghĩa

instructionteachingclasslecture

Từ trái nghĩa

ignorancemistake

Cụm từ liên quan

learn from one's mistakescụm từ
học từ những lỗi của mình
life lessoncụm từ
bài học cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng 'lesson' trong ngữ cảnh giáo dục

Khi nói về một bài học được giảng dạy trong trường học, bạn có thể dùng 'lesson' cùng với các từ như 'plan' hoặc 'material'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lesson' và 'class'

'Lesson' thường chỉ một phần nội dung được giảng dạy trong một buổi học, còn 'class' thường chỉ toàn bộ buổi học.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lesson' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'leçon', có nghĩa là 'bài học'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lesson' có thể dùng để chỉ một bài học giáo dục hoặc một bài học kinh nghiệm sống. Trong tiếng Việt, 'bài học' thường được dùng để chỉ cả hai nghĩa này.

Phân tích từ

less
ít hơn
prefix
+
on
trên
prefix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.