Looking up...
ít hơn, nhỏ hơn, kém hơn về mức độ, số lượng hoặc giá trị so với cái khác
She chose the lesser of two evils by accepting a lower-paying job.
Cô ấy đã chọn điều xấu hơn trong hai lựa chọn bằng cách chấp nhận việc làm có lương thấp hơn.
The lesser-known artist gained popularity over time.
Nhà nghệ sĩ ít được biết đến hơn dần trở nên nổi tiếng.
Thường được sử dụng để so sánh hai điều tương tự, trong đó một điều được coi là kém hơn.
Từ 'lesser' thường được sử dụng để so sánh hai điều tương tự, trong đó một điều được coi là kém hơn.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lasser', từ tiếng Anh cổ 'læss' (ít hơn).
Thường được sử dụng trong các so sánh hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai điều tương tự.